|
APRENDEMOS HABLAR VIETNAMITA
Algunas
palabras Castellano–Vietnamita
|
Castellano |
Vietnamita |
Pronunciación |
|
Hola |
Xin chào |
xin-chiao |
|
Sí |
Vâng |
vaang |
|
|
Có |
kó |
|
No |
Không |
kjong |
|
Por favor |
Làm
ơn |
lam-ówn |
|
Perdón |
Xin lỗi |
xin-loói |
|
Gracias |
Cảm ơn |
kam-ówn |
|
De nada, de que |
Không có gì |
kjong-kó-zi |
|
Adiós, hasta luego |
Tạm biệt |
tam-biet |
|
Dónde |
Ở
đâu |
ow-daáu |
|
Cuándo |
Khi nào |
kjí-nao |
|
Qué |
Cái gì |
kái-zi |
|
Cuánto |
Bao nhiêu |
bao-ñieu |
|
Este |
Cái này |
kái-nay |
|
Eso |
Cái kia |
kái-kia |
|
Ahora |
Bây giờ |
baay-zo |
|
Más tarde |
Để sau |
de-sau |
|
Abierto/a |
Mở cửa |
mo-kuoa |
|
Cerrado/a |
Đóng cửa |
dong-kuoa |
|
Con |
Với |
voui |
|
Sin |
Không có |
kjong-kó |
|
Bueno/a |
Tốt |
tót |
|
Malo/a |
Xấu |
xáu |
|
Grande |
To |
to |
|
Pequeño/a,
chico/a |
Nhỏ |
ño |
|
Hoy |
Hôm nay |
hom nay |
|
Mañana |
Ngày mai |
ngay mai |
|
Pasado
mañana |
Ngày kia |
ngay kia |
|
Ayer |
Hôm qua |
hom kua |
|
Mucho/a |
Nhiều |
ñieu |
|
Poco/a |
Ít |
ít |
|
Más |
Nữa |
nuoa |
|
No más |
Thôi |
thoi |
|
Menos |
Bớt |
bort |
|
Bonito/a |
Đẹp |
dep |
|
Feo/a |
Xấu |
xau |
|
Caliente,
caluroso/a |
Nóng |
nóng |
|
Frío/a |
Lạnh |
lanh |
|
Cerca |
Gần |
gaan |
|
Lejos |
Xa |
xa |
|
Sabroso/a,
delicioso/a |
Ngon |
ngon |
|
Caro/a |
Đắt |
dát |
|
Barato/a |
Rẻ |
re |
|
Correo |
Bưu điện |
buw-dien |
|
Banco |
Ngân hàng |
ngaan-hang |
|
Aeropuerto |
Sân bay |
saan-bay |
|
Entrada |
Lối vào |
loói-vao |
|
Salida |
Lối ra |
loói-ra |
Algunas
frases Castellano–Vietnamita
|
Castellano |
Vietnamita |
|
Buenos días / tardes / noches |
Xin
chào |
|
Cómo está |
Có
khỏe không? |
|
Muy bien, gracias |
Rất
khỏe, cảm ơn |
|
Yo no entiendo |
Tôi
không hiểu |
|
Yo no hablo vietnamita |
Tôi không
nói tiếng Việt |
|
Yo hablo castellano |
Tôi nói
tiếng Tây-ban-nha |
|
Yo puedo hablar inglés |
Tôi nói
tiếng Anh được |
|
Cuál es su nombre |
Bạn
tên gì? |
|
Mi nombre es... |
Tên
tôi là... |
|
De qué país es used |
Bạn là người nước nào? |
|
Yo soy de Argentina |
Tôi
là người Argentina |
|
Qué hora es |
Mấy giờ
rồi? |
|
A qué hora |
Lúc
mấy giờ? |
|
Dónde está el ascensor |
Thang
máy ở đâu? |
|
Quiero hacer una llamada telefónica |
Tôi muốn gọi điện thoại |
|
Quiero un taxi |
Tôi
cần taxi |
|
Quiero cambiar dinero |
Tôi
muốn đổi tiền |
|
Quiero ir a ... |
Tôi
muốn đến... |
|
Cómo se llama esto en vietnamita |
Cái này tiếng Việt gọi là gì? |
|
Cuánto vale esto |
Cái này
giá bao nhiêu? |
Números Castellano–Vietnamita
|
Castellano |
Vietnamita |
|
Cero |
không, zêrô |
|
Uno |
một |
|
Dos |
hai |
|
Tres |
ba |
|
Cuatro |
bốn |
|
Cinco |
năm |
|
Seis |
sáu |
|
Siete |
bảy |
|
Ocho |
tám |
|
Nueve |
chín |
|
Diez |
mười |
|
Once |
mười một |
|
Doce |
mười hai |
|
... |
... |
|
Veinte |
hai mươi |
|
Veintiuno |
hai mươi mốt |
|
Veintidos |
hai mươi hai |
|
... |
... |
|
Treinta |
ba mươi |
|
Cuarenta |
bốn mươi |
|
... |
... |
|
Cien, ciento |
một trăm |
|
Doscientos |
hai trăm |
|
... |
... |
|
Mil |
một nghìn |
|
Millón |
một triệu |
|